1. Thông tin cơ bản
- Từ: 南米
- Cách đọc: なんべい
- Từ loại: Danh từ
- Độ trang trọng: Trung tính
- Ghi chú: Viết tắt bằng Kanji của 南アメリカ(Nam Mỹ); “米” ở đây là viết tắt của アメリカ(米国), không phải “gạo”.
2. Ý nghĩa chính
“南米” là khu vực Nam Mỹ, gồm các quốc gia trên lục địa Nam Mỹ (Brazil, Argentina, Peru, Chile, v.v.).
- Dùng để chỉ khu vực địa lý, thị trường, văn hóa, bóng đá, du lịch, khí hậu, v.v.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 南米 vs 南アメリカ: Đồng nghĩa; 南米 là dạng rút gọn bằng Kanji.
- 南米 vs ラテンアメリカ: “Latin America” thường bao gồm cả Trung Mỹ và Nam Mỹ; phạm vi rộng hơn 南米.
- 南米 vs 中南米: “Trung-Nam Mỹ” (Central & South America), bao quát hơn chỉ riêng Nam Mỹ.
- 南米 vs 北米: Đối lập về địa lý (Bắc Mỹ).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kết hợp: 南米大陸, 南米諸国, 南米市場, 南米産, 南米出身, 南米遠征, 南米文化.
- Thông tin văn hóa-ngôn ngữ: Ở Nam Mỹ, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha được dùng rộng rãi.
- Khí hậu-mùa: Mùa ở Nam Mỹ đảo ngược với Nhật/Bắc bán cầu (ví dụ: tháng 7 là mùa đông ở miền nam Nam Mỹ).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 南アメリカ |
Đồng nghĩa |
Nam Mỹ |
Dạng Katakana, tương đương 南米. |
| ラテンアメリカ |
Liên quan |
Châu Mỹ Latinh |
Phạm vi thường rộng hơn, gồm cả Trung Mỹ. |
| 中南米 |
Liên quan |
Trung-Nam Mỹ |
Gồm cả Trung Mỹ và Nam Mỹ. |
| 北米 |
Đối nghĩa |
Bắc Mỹ |
Đối lập về khu vực địa lý. |
| 中米 |
Liên quan |
Trung Mỹ |
Khu vực giữa Bắc và Nam Mỹ. |
| 米州 |
Liên quan |
Châu Mỹ |
Tổng thể châu lục châu Mỹ (Bắc, Trung, Nam). |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 南: phương nam. Âm On: なん; Âm Kun: みなみ.
- 米: ở đây là viết tắt của “Mỹ/アメリカ/米国”. Âm On: べい(trong 米国=べいこく).
- Cấu tạo: 南(nam)+ 米(Mỹ)→ Nam Mỹ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về kinh doanh, thể thao hay văn hóa, dùng “南米” rất tự nhiên: 南米市場(thị trường Nam Mỹ), 南米サッカー(bóng đá Nam Mỹ). Lưu ý “米” không phải là “gạo” trong từ này mà là lối viết tắt của “Mỹ”.
8. Câu ví dụ
- 南米ではスペイン語が広く話されている。
Ở Nam Mỹ, tiếng Tây Ban Nha được sử dụng rộng rãi.
- 彼は南米出身のサッカー選手だ。
Anh ấy là một cầu thủ bóng đá xuất thân từ Nam Mỹ.
- この豆は南米産で、香りが豊かだ。
Loại đậu này có xuất xứ Nam Mỹ, hương rất phong phú.
- 南米の市場は今後も成長が見込まれる。
Thị trường Nam Mỹ được kỳ vọng sẽ tiếp tục tăng trưởng.
- 日本と南米では季節が逆になる。
Nhật Bản và Nam Mỹ có mùa trái ngược nhau.
- 研究テーマは南米の先住民族文化だ。
Đề tài nghiên cứu là văn hóa các dân tộc bản địa Nam Mỹ.
- 彼女は南米を半年かけて旅行した。
Cô ấy đã dành nửa năm để du lịch Nam Mỹ.
- 南米の都市は多様性に富んでいる。
Các thành phố ở Nam Mỹ rất giàu tính đa dạng.
- 我が社は南米に新拠点を開設した。
Công ty chúng tôi đã mở cơ sở mới ở Nam Mỹ.
- この鳥は南米の熱帯雨林に生息する。
Loài chim này sinh sống ở rừng mưa nhiệt đới Nam Mỹ.