南米 [Nam Mễ]

なんべい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

Nam Mỹ

JP: わたし清水しみず舞台ぶたいからりる気持きもちで南米なんべいわたります。

VI: Tôi sẽ sang Nam Mỹ với tâm trạng như thể nhảy xuống từ sân khấu Shimizu.

🔗 南アメリカ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしたち南米なんべい旅行りょこうした。
Chúng tôi đã đi du lịch Nam Mỹ.
エクアドルは南米なんべい北西ほくせい位置いちするくにである。
Ecuador là một quốc gia nằm ở phía tây bắc Nam Mỹ.
当社とうしゃだいいち目標もくひょう南米なんべい市場しじょう拡大かくだいすることです。
Mục tiêu hàng đầu của công ty chúng tôi là mở rộng thị trường Nam Mỹ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 南米
  • Cách đọc: なんべい
  • Từ loại: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trung tính
  • Ghi chú: Viết tắt bằng Kanji của 南アメリカ(Nam Mỹ); “米” ở đây là viết tắt của アメリカ(米国), không phải “gạo”.

2. Ý nghĩa chính

“南米” là khu vực Nam Mỹ, gồm các quốc gia trên lục địa Nam Mỹ (Brazil, Argentina, Peru, Chile, v.v.).

  • Dùng để chỉ khu vực địa lý, thị trường, văn hóa, bóng đá, du lịch, khí hậu, v.v.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 南米 vs 南アメリカ: Đồng nghĩa; 南米 là dạng rút gọn bằng Kanji.
  • 南米 vs ラテンアメリカ: “Latin America” thường bao gồm cả Trung Mỹ và Nam Mỹ; phạm vi rộng hơn 南米.
  • 南米 vs 中南米: “Trung-Nam Mỹ” (Central & South America), bao quát hơn chỉ riêng Nam Mỹ.
  • 南米 vs 北米: Đối lập về địa lý (Bắc Mỹ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp: 南米大陸, 南米諸国, 南米市場, 南米産, 南米出身, 南米遠征, 南米文化.
  • Thông tin văn hóa-ngôn ngữ: Ở Nam Mỹ, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha được dùng rộng rãi.
  • Khí hậu-mùa: Mùa ở Nam Mỹ đảo ngược với Nhật/Bắc bán cầu (ví dụ: tháng 7 là mùa đông ở miền nam Nam Mỹ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
南アメリカ Đồng nghĩa Nam Mỹ Dạng Katakana, tương đương 南米.
ラテンアメリカ Liên quan Châu Mỹ Latinh Phạm vi thường rộng hơn, gồm cả Trung Mỹ.
中南米 Liên quan Trung-Nam Mỹ Gồm cả Trung Mỹ và Nam Mỹ.
北米 Đối nghĩa Bắc Mỹ Đối lập về khu vực địa lý.
中米 Liên quan Trung Mỹ Khu vực giữa Bắc và Nam Mỹ.
米州 Liên quan Châu Mỹ Tổng thể châu lục châu Mỹ (Bắc, Trung, Nam).

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 南: phương nam. Âm On: なん; Âm Kun: みなみ.
  • 米: ở đây là viết tắt của “Mỹ/アメリカ/米国”. Âm On: べい(trong 米国=べいこく).
  • Cấu tạo: 南(nam)+ 米(Mỹ)→ Nam Mỹ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về kinh doanh, thể thao hay văn hóa, dùng “南米” rất tự nhiên: 南米市場(thị trường Nam Mỹ), 南米サッカー(bóng đá Nam Mỹ). Lưu ý “米” không phải là “gạo” trong từ này mà là lối viết tắt của “Mỹ”.

8. Câu ví dụ

  • 南米ではスペイン語が広く話されている。
    Ở Nam Mỹ, tiếng Tây Ban Nha được sử dụng rộng rãi.
  • 彼は南米出身のサッカー選手だ。
    Anh ấy là một cầu thủ bóng đá xuất thân từ Nam Mỹ.
  • この豆は南米産で、香りが豊かだ。
    Loại đậu này có xuất xứ Nam Mỹ, hương rất phong phú.
  • 南米の市場は今後も成長が見込まれる。
    Thị trường Nam Mỹ được kỳ vọng sẽ tiếp tục tăng trưởng.
  • 日本と南米では季節が逆になる。
    Nhật Bản và Nam Mỹ có mùa trái ngược nhau.
  • 研究テーマは南米の先住民族文化だ。
    Đề tài nghiên cứu là văn hóa các dân tộc bản địa Nam Mỹ.
  • 彼女は南米を半年かけて旅行した。
    Cô ấy đã dành nửa năm để du lịch Nam Mỹ.
  • 南米の都市は多様性に富んでいる。
    Các thành phố ở Nam Mỹ rất giàu tính đa dạng.
  • 我が社は南米に新拠点を開設した。
    Công ty chúng tôi đã mở cơ sở mới ở Nam Mỹ.
  • この鳥は南米の熱帯雨林に生息する。
    Loài chim này sinh sống ở rừng mưa nhiệt đới Nam Mỹ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 南米 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?