南海岸 [Nam Hải Ngạn]

みなみかいがん

Danh từ chung

bờ biển phía nam

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ1499年せんよんひゃくきゅうじゅうきゅうねんみなみアメリカの海岸かいがんおとずれた。
Anh ấy đã đến bờ biển Nam Mỹ vào năm 1499.