Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南洋材
[Nam Dương Tài]
なんようざい
🔊
Danh từ chung
gỗ nhiệt đới
Hán tự
南
Nam
nam
洋
Dương
đại dương; phương Tây
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng