Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南東風
[Nam Đông Phong]
みなみごち
🔊
Danh từ chung
gió đông nam
Hán tự
南
Nam
nam
東
Đông
đông
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức