1. Thông tin cơ bản
- Từ: 南東
- Cách đọc: なんとう
- Loại từ: danh từ chỉ phương hướng (cũng dùng như định ngữ với の)
- Nghĩa tiếng Việt khái quát: phía đông nam / hướng đông nam (góc 135° tính từ Bắc)
- Lĩnh vực hay gặp: địa lý, bản đồ, khí tượng, giao thông hàng hải/hàng không
2. Ý nghĩa chính
南東 là hướng nằm giữa 南 (Nam) và 東 (Đông). Trên la bàn 8 hướng, đây là một hướng chính; trên la bàn 16 hướng, còn có các hướng chi tiết hơn như 東南東 (đông-đông nam) hay 南南東 (nam-nam đông).
3. Phân biệt
- 南東 vs 東南(とうなん): Cả hai đều chỉ “đông nam”. Tuy nhiên, trong thực tế:
- Trong chỉ hướng trên bản đồ/la bàn, chuẩn mực là dùng 南東.
- Trong tên vùng/lãnh thổ như “Đông Nam Á”, tiếng Nhật dùng 東南アジア, không nói “南東アジア”.
- 南東 (SE) khác với 東南東 (ESE) và 南南東 (SSE): hai từ sau chỉ hướng “lệch” về đông hoặc về nam nhiều hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng với trợ từ chỉ hướng/vị trí: 南東へ/に/から(đi/ở/hướng gió từ đông nam).
- Làm định ngữ với の: 南東の風 / 南東の角 / 南東部.
- Trong dự báo thời tiết: 南東の風が強い, 南東から湿った空気など.
- Trong mô tả địa lý/khoảng cách: 市の中心から南東に5キロ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 東南(とうなん) |
gần nghĩa |
đông nam |
Ưa dùng trong tên vùng: 東南アジア. Chỉ hướng la bàn thường dùng 南東. |
| 東南東 |
liên quan |
đông-đông nam (ESE) |
Hướng chi tiết hơn, lệch về phía đông so với 南東. |
| 南南東 |
liên quan |
nam-nam đông (SSE) |
Lệch về phía nam so với 南東. |
| 北西(ほくせい) |
đối nghĩa |
tây bắc |
Hướng đối diện với 南東. |
| 南東部 |
liên quan |
khu vực đông nam |
Dùng mô tả vùng trong một địa phương/quốc gia. |
| 南東の風 |
cụm thường dùng |
gió đông nam |
Rất hay trong dự báo thời tiết. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 南(なん/みなみ): “phía Nam”.
- 東(とう/ひがし): “phía Đông”.
- 南東 là từ ghép Hán tự nghĩa đen “Nam + Đông”. Đọc On: なんとう.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học các hướng trong tiếng Nhật, bạn nên ghi nhớ cặp dùng trong la bàn: 北・北東・東・南東・南・南西・西・北西. Còn khi nói về khu vực như Đông Nam Á, hãy dùng 東南アジア thay vì “南東アジア”. Trong hội thoại, cấu trúc “地点+から<方向>に〇キロ/〇分” rất tự nhiên để mô tả vị trí tương đối.
8. Câu ví dụ
- 風は南東から吹いている。
Gió đang thổi từ hướng đông nam.
- 市の中心から南東に五キロの所に空港がある。
Có sân bay ở cách trung tâm thành phố 5 km về phía đông nam.
- この地域の南東部は雨が多い。
Khu vực phía đông nam của vùng này có nhiều mưa.
- 船は南東へ進路を取った。
Con tàu đã chọn lộ trình hướng đông nam.
- 窓は南東向きなので朝日がよく入る。
Cửa sổ quay về hướng đông nam nên ánh nắng sáng vào rất tốt.
- 山の南東斜面には集落が点在する。
Trên sườn đông nam của núi có các cụm dân cư rải rác.
- 明日は南東の風が強まる見込みです。
Dự kiến ngày mai gió đông nam sẽ mạnh lên.
- 本館の南東角に喫煙所があります。
Có khu hút thuốc ở góc đông nam của tòa nhà chính.
- 台風は南東の海上で発生した。
Cơn bão hình thành trên vùng biển phía đông nam.
- キャンプ地は湖の南東岸にある。
Điểm cắm trại nằm ở bờ đông nam của hồ.