南東 [Nam Đông]

なんとう
みなみひがし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đông nam

JP: ディールはイングランド南東なんとうの、ロンドンからおよそ110キロはなれた地点ちてんにあります。

VI: Deal nằm ở phía đông nam nước Anh, cách London khoảng 110 km.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

英国えいこく南東みなみあずま人口じんこう密度みつどたかい。
Khu vực đông nam của Anh có mật độ dân số cao.

Hán tự

Từ liên quan đến 南東

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 南東
  • Cách đọc: なんとう
  • Loại từ: danh từ chỉ phương hướng (cũng dùng như định ngữ với の)
  • Nghĩa tiếng Việt khái quát: phía đông nam / hướng đông nam (góc 135° tính từ Bắc)
  • Lĩnh vực hay gặp: địa lý, bản đồ, khí tượng, giao thông hàng hải/hàng không

2. Ý nghĩa chính

南東 là hướng nằm giữa 南 (Nam)東 (Đông). Trên la bàn 8 hướng, đây là một hướng chính; trên la bàn 16 hướng, còn có các hướng chi tiết hơn như 東南東 (đông-đông nam) hay 南南東 (nam-nam đông).

3. Phân biệt

  • 南東 vs 東南(とうなん): Cả hai đều chỉ “đông nam”. Tuy nhiên, trong thực tế:
    • Trong chỉ hướng trên bản đồ/la bàn, chuẩn mực là dùng 南東.
    • Trong tên vùng/lãnh thổ như “Đông Nam Á”, tiếng Nhật dùng 東南アジア, không nói “南東アジア”.
  • 南東 (SE) khác với 東南東 (ESE) và 南南東 (SSE): hai từ sau chỉ hướng “lệch” về đông hoặc về nam nhiều hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng với trợ từ chỉ hướng/vị trí: 南東へ/に/から(đi/ở/hướng gió từ đông nam).
  • Làm định ngữ với の: 南東の風 / 南東の角 / 南東部.
  • Trong dự báo thời tiết: 南東の風が強い, 南東から湿った空気など.
  • Trong mô tả địa lý/khoảng cách: 市の中心から南東に5キロ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
東南(とうなん) gần nghĩa đông nam Ưa dùng trong tên vùng: 東南アジア. Chỉ hướng la bàn thường dùng 南東.
東南東 liên quan đông-đông nam (ESE) Hướng chi tiết hơn, lệch về phía đông so với 南東.
南南東 liên quan nam-nam đông (SSE) Lệch về phía nam so với 南東.
北西(ほくせい) đối nghĩa tây bắc Hướng đối diện với 南東.
南東部 liên quan khu vực đông nam Dùng mô tả vùng trong một địa phương/quốc gia.
南東の風 cụm thường dùng gió đông nam Rất hay trong dự báo thời tiết.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 南(なん/みなみ): “phía Nam”.
  • 東(とう/ひがし): “phía Đông”.
  • 南東 là từ ghép Hán tự nghĩa đen “Nam + Đông”. Đọc On: なんとう.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học các hướng trong tiếng Nhật, bạn nên ghi nhớ cặp dùng trong la bàn: 北・北東・東・南東・南・南西・西・北西. Còn khi nói về khu vực như Đông Nam Á, hãy dùng 東南アジア thay vì “南東アジア”. Trong hội thoại, cấu trúc “地点+から<方向>に〇キロ/〇分” rất tự nhiên để mô tả vị trí tương đối.

8. Câu ví dụ

  • 風は南東から吹いている。
    Gió đang thổi từ hướng đông nam.
  • 市の中心から南東に五キロの所に空港がある。
    Có sân bay ở cách trung tâm thành phố 5 km về phía đông nam.
  • この地域の南東部は雨が多い。
    Khu vực phía đông nam của vùng này có nhiều mưa.
  • 船は南東へ進路を取った。
    Con tàu đã chọn lộ trình hướng đông nam.
  • 窓は南東向きなので朝日がよく入る。
    Cửa sổ quay về hướng đông nam nên ánh nắng sáng vào rất tốt.
  • 山の南東斜面には集落が点在する。
    Trên sườn đông nam của núi có các cụm dân cư rải rác.
  • 明日は南東の風が強まる見込みです。
    Dự kiến ngày mai gió đông nam sẽ mạnh lên.
  • 本館の南東角に喫煙所があります。
    Có khu hút thuốc ở góc đông nam của tòa nhà chính.
  • 台風は南東の海上で発生した。
    Cơn bão hình thành trên vùng biển phía đông nam.
  • キャンプ地は湖の南東岸にある。
    Điểm cắm trại nằm ở bờ đông nam của hồ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 南東 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?