Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南山の寿
[Nam Sơn Thọ]
なんざんのじゅ
🔊
Danh từ chung
trường thọ
Hán tự
南
Nam
nam
山
Sơn
núi
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng