Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南光
[Nam Quang]
なんこう
🔊
Danh từ chung
ánh sáng phía nam
Hán tự
南
Nam
nam
光
Quang
tia sáng; ánh sáng