1. Thông tin cơ bản
- Từ: 南側(みなみがわ)
- Loại từ: Danh từ; hậu tố chỉ phía/bên
- Ý nghĩa khái quát: phía nam, mặt bên hướng nam
- Độ trang trọng: trung tính; dùng trong chỉ dẫn, địa lý, bất động sản
- Cụm hay gặp: 建物の南側, 道路の南側, 南側斜面, 南側に面する
2. Ý nghĩa chính
Chỉ phía/bên hướng về phía nam của một khu vực, công trình, con đường, dãy núi, v.v. Trong bất động sản, 南側 nhấn mạnh hướng nắng tốt, thoáng sáng.
3. Phân biệt
- 南口(みなみぐち): “cửa nam” (lối ra), không phải “phía nam” nói chung.
- 南向き(みなみむき): “quay về hướng nam” (hướng của mặt tường/cửa), khác với “bên phía nam”.
- 北側/東側/西側: các phía còn lại đối ứng với 南側.
- 南部/南端: “khu vực phía nam”/“điểm cực nam”, mang nghĩa địa lý rộng hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Chỉ vị trí: 道路の南側に公園がある(công viên ở phía nam của con đường)
- Bất động sản: 南側に面した部屋(phòng hướng ra phía nam, đón nắng)
- Địa lý/thiên nhiên: 山の南側斜面(sườn phía nam của núi)
- Chỉ dẫn/đi lại: 駅の南側で待ち合わせる(hẹn ở phía nam của nhà ga)
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 北側(きたがわ) |
Đối nghĩa |
Phía bắc |
Đối hướng trực tiếp. |
| 東側(ひがしがわ) |
Đối ứng |
Phía đông |
Cùng nhóm chỉ phía. |
| 西側(にしがわ) |
Đối ứng |
Phía tây |
Cùng nhóm chỉ phía. |
| 南向き(みなみむき) |
Liên quan |
Hướng nam |
Chỉ hướng mặt nhà/cửa sổ. |
| 南口(みなみぐち) |
Liên quan |
Cửa nam |
Lối ra vào, không phải “bên phía”. |
| 南面(なんめん) |
Liên quan |
Mặt phía nam |
Sắc thái kỹ thuật/kiến trúc. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 南: “nam, phía nam”; On: ナン; Kun: みなみ.
- 側: “bên, phía”; On: ソク; Kun: かわ/がわ.
- Cấu tạo: Danh từ phương hướng + 側 (bên/phía) → xác định vị trí tương đối.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong quảng cáo nhà, “南側に面する/南向き” thường ngụ ý căn hộ sáng, ấm và tiết kiệm năng lượng. Khi chỉ đường, nói “駅の南側” dễ hiểu hơn “南側出口” trừ khi bạn nói rõ “南口(cửa nam)”.
8. Câu ví dụ
- この部屋は南側に窓があり、日当たりが良い。
Căn phòng này có cửa sổ ở phía nam nên rất nhiều nắng.
- 校舎の南側に新しい駐車場を整備した。
Đã xây bãi đỗ xe mới ở phía nam của dãy nhà học.
- 駅の南側で待ち合わせましょう。
Chúng ta hẹn gặp ở phía nam của nhà ga nhé.
- 山の南側斜面は雪が早く解ける。
Sườn phía nam của núi tan tuyết nhanh hơn.
- 道路の南側にコンビニがあります。
Phía nam của con đường có cửa hàng tiện lợi.
- 敷地の南側に庭をつくった。
Chúng tôi làm khu vườn ở phía nam của khu đất.
- 市の南側エリアは住宅地が多い。
Khu vực phía nam của thành phố có nhiều khu dân cư.
- 教室は校庭の南側に位置している。
Lớp học nằm ở phía nam của sân trường.
- 建物の南側に避難口を追加した。
Đã bổ sung cửa thoát hiểm ở phía nam của tòa nhà.
- 川の南側に沿って遊歩道が延びている。
Lối dạo bộ kéo dài dọc theo phía nam của con sông.