Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南仏
[Nam Phật]
なんふつ
🔊
Danh từ chung
Nam Pháp
Hán tự
南
Nam
nam
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp