Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南京錠
[Nam Kinh Đĩnh]
ナンキンじょう
🔊
Danh từ chung
ổ khóa
Hán tự
南
Nam
nam
京
Kinh
kinh đô
錠
Đĩnh
khóa; xiềng xích