Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南京米
[Nam Kinh Mễ]
ナンキンまい
🔊
Danh từ chung
gạo Trung Quốc
Hán tự
南
Nam
nam
京
Kinh
kinh đô
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét