Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南京玉
[Nam Kinh Ngọc]
ナンキンだま
🔊
Danh từ chung
hạt thủy tinh
Hán tự
南
Nam
nam
京
Kinh
kinh đô
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng