Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南アランド
[Nam]
なんアランド
🔊
Danh từ chung
rand (tiền tệ Nam Phi)
🔗 ランド
Hán tự
南
Nam
nam