Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
南アフリカ人
[Nam Nhân]
みなみアフリカじん
🔊
Danh từ chung
người Nam Phi
Hán tự
南
Nam
nam
人
Nhân
người