Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
協力関係
[Hiệp Lực Quan Hệ]
きょうりょくかんけい
🔊
Danh từ chung
quan hệ hợp tác
Hán tự
協
Hiệp
hợp tác
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
係
Hệ
người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm