Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
協力費
[Hiệp Lực Phí]
きょうりょくひ
🔊
Danh từ chung
phí hợp tác
Hán tự
協
Hiệp
hợp tác
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí