卒業旅行 [Tốt Nghiệp Lữ Hành]
そつぎょうりょこう
Danh từ chung
chuyến đi tốt nghiệp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
テッドは卒業旅行に行くことを楽しみにしています。
Ted đang mong chờ chuyến đi du lịch sau khi tốt nghiệp.