Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
卒後
[Tốt Hậu]
そつご
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
sau khi tốt nghiệp
🔗 卒業後
Hán tự
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
後
Hậu
sau; phía sau; sau này