Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
卒寿
[Tốt Thọ]
卆寿
[卆 Thọ]
そつじゅ
🔊
Danh từ chung
sinh nhật lần thứ 90
Hán tự
卒
Tốt
tốt nghiệp; lính; binh nhì; chết
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng
卆
lính; binh nhì; chết