卒園 [Tốt Viên]
そつえん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tốt nghiệp mẫu giáo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tốt nghiệp mẫu giáo