卒原発 [Tốt Nguyên Phát]
そつげんぱつ
Danh từ chung
chuyển sang năng lượng tái tạo
🔗 卒・そつ; 脱原発
Danh từ chung
chuyển sang năng lượng tái tạo
🔗 卒・そつ; 脱原発