卒コン [Tốt]
そつコン
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
buổi hòa nhạc tốt nghiệp
🔗 卒業コンサート
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
buổi hòa nhạc chia tay
🔗 卒業コンサート