卒アル [Tốt]
そつアル
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
sách lớp; album tốt nghiệp
🔗 卒業アルバム
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
sách lớp; album tốt nghiệp
🔗 卒業アルバム