Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半面識
[Bán Diện Thức]
はんめんしき
🔊
Danh từ chung
quen biết sơ sơ
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
識
Thức
phân biệt; biết