Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半開き
[Bán Khai]
はんびらき
🔊
Danh từ chung
mở một phần; nở một nửa
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
開
Khai
mở; mở ra