半開 [Bán Khai]

はんかい

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

mở một nửa; mở một phần

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bán văn minh