Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半鐘泥棒
[Bán Chung Nê Bổng]
はんしょうどろぼう
🔊
Danh từ chung
người rất cao
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
鐘
Chung
chuông
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ