Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半里
[Bán Lý]
はんり
🔊
Danh từ chung
nửa ri (đơn vị đo khoảng cách)
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
里
Lý
ri; làng; nhà cha mẹ; dặm