Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半部族
[Bán Bộ Tộc]
はんぶぞく
🔊
Danh từ chung
nửa bộ lạc
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
族
Tộc
bộ lạc; gia đình