Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半途
[Bán Đồ]
はんと
🔊
Danh từ chung
nửa chừng; chưa hoàn thành
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
途
Đồ
tuyến đường; con đường