Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半透膜
[Bán Thấu Mô]
はんとうまく
🔊
Danh từ chung
màng bán thấm
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
透
Thấu
trong suốt; thấm qua; lọc; xuyên qua
膜
Mô
màng