Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半荘
[Bán Trang]
ハンチャン
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Mạt chược
nửa ván
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
荘
Trang
biệt thự; nhà trọ; nhà tranh; trang viên phong kiến; trang nghiêm; uy nghi