Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半翅目
[Bán Sí Mục]
はんしもく
🔊
Danh từ chung
bộ cánh nửa cứng
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
翅
Sí
cánh (côn trùng); bay; chỉ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm