Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半端者
[Bán Đoan Giả]
はんぱもの
🔊
Danh từ chung
người ngốc; kẻ ngốc
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
者
Giả
người