Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半端仕事
[Bán Đoan Sĩ Sự]
はんぱしごと
🔊
Danh từ chung
việc lặt vặt
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do