半端じゃない [Bán Đoan]
はんぱじゃない
ハンパじゃない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
đáng kể; ấn tượng
🔗 半端ない
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
中途半端な文ね。
Câu văn này còn dang dở.
中途半端な気持ちでやるなよ。
Đừng làm việc với tâm trạng nửa vời.
半端な時間に自転車に乗るだけだ。
Chỉ đi xe đạp vào những thời điểm kỳ lạ.
このレポート、中途半端だな。
Báo cáo này còn dang dở quá.
中途半端が一番悪いわよ!!
Dở dang là tệ nhất đấy!
中途半端なことはしたくない。
Tôi không muốn làm việc một cách nửa vời.
中途半端なことはしないで欲しい。
Tôi không muốn bạn làm việc dở dang.
あの映画の馬鹿馬鹿しさは半端ない。
Sự ngớ ngẩn của bộ phim đó thật là không thể tả.
中途半端に見えてしまい微妙だ。
Trông có vẻ hơi nửa vời, thật là khó xử.
中途半端にやるくらいなら、やらない方がましだ。
Thà không làm còn hơn làm một cách nửa vời.