半田ごて [Bán Điền]

半田ゴテ [Bán Điền]

半田鏝 [Bán Điền Man]

ハンダ鏝 [Man]

はんだごて – ハンダ鏝
はんだゴテ – ハンダ鏝
ハンダごて – ハンダ鏝

Danh từ chung

mỏ hàn