Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半玉
[Bán Ngọc]
はんぎょく
🔊
Danh từ chung
học việc geisha
🔗 一本; 舞子
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng