Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半獣
[Bán Thú]
はんじゅう
🔊
Danh từ chung
nửa người nửa thú
🔗 半人半獣
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
獣
Thú
thú vật