Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半熟練工
[Bán Thục Luyện Công]
はんじゅくれんこう
🔊
Danh từ chung
công nhân bán lành nghề
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
熟
Thục
chín; trưởng thành
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)