Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半歩
[Bán Bộ]
はんぽ
🔊
Danh từ chung
nửa bước
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân