Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半棒術
[Bán Bổng Thuật]
はんぼうじゅつ
🔊
Danh từ chung
võ thuật dùng gậy ngắn
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật