半期 [Bán Kỳ]
はんき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000
Độ phổ biến từ: Top 22000
Danh từ chungTrạng từ
nửa kỳ; nửa thời gian; nửa giai đoạn