Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半月弁
[Bán Nguyệt Biện]
はんげつべん
🔊
Danh từ chung
van bán nguyệt
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
弁
Biện
van; cánh hoa; bím tóc; bài phát biểu; phương ngữ; phân biệt; xử lý; phân biệt; mũ chóp