半数体 [Bán Số Thể]
はんすうたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
sinh vật đơn bội; tế bào đơn bội
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
sinh vật đơn bội; tế bào đơn bội