Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半官的
[Bán Quan Đích]
はんかんてき
🔊
Tính từ đuôi na
bán chính thức
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
官
Quan
quan chức; chính phủ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ