半夏 [Bán Hạ]
はんげ
ハンゲ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
cây cỏ mực (Pinellia tuber)
🔗 カラスビシャク
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ngày thứ 11 sau hạ chí; ngày cuối cùng gieo hạt và cấy lúa
🔗 半夏生