Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半国
[Bán Quốc]
はんごく
🔊
Danh từ chung
nửa tỉnh (kuni)
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
国
Quốc
quốc gia