Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半切符
[Bán Thiết Phù]
はんきっぷ
🔊
Danh từ chung
vé nửa giá
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa