Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
半作
[Bán Tác]
はんさく
🔊
Danh từ chung
nửa vụ mùa
Hán tự
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị